Nghĩa của diễu binh | Babel Free
[ziəw˦ˀ˥ ʔɓïŋ˧˧]Định nghĩa
Nói quân đội, hàng ngũ ăn mặc chỉnh tề hoặc một lực lượng, đi đều trước lễ đài và trên đường phố nhân một ngày lễ lớn.
Từ tương đương
Čeština
vojenská přehlídka
हिन्दी
छांटना
Bahasa Indonesia
berarak
Italiano
parata militare
Bahasa Melayu
perarakan tentera
Nederlands
militaire parade
Română
defilare
Svenska
militärparad
ไทย
แห่
Ví dụ
“Nguyễn Huệ đã tổ chức hàng loạt động tác nghi binh như viết thư cầu hoà, "diễu binh" toàn người già và trẻ con, lễ thệ sư, vv.”
Nguyễn Huệ organized a series of diversionary moves: he wrote a letter suing for peace, "paraded" old people and children, held an oath-taking ceremony, etc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free