HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diễu binh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ziəw˦ˀ˥ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Nói quân đội, hàng ngũ ăn mặc chỉnh tề hoặc một lực lượng, đi đều trước lễ đài và trên đường phố nhân một ngày lễ lớn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nguyễn Huệ đã tổ chức hàng loạt động tác nghi binh như viết thư cầu hoà, "diễu binh" toàn người già và trẻ con, lễ thệ sư, vv.”

Nguyễn Huệ organized a series of diversionary moves: he wrote a letter suing for peace, "paraded" old people and children, held an oath-taking ceremony, etc.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diễu binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free