HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của duyệt binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

English military parade
Italiano parata militare
日本語 観兵式
한국어 열병식
Bahasa Melayu perarakan tentera
Nederlands militaire parade
Polski rewia rewiowy
Română defilare
Svenska militärparad
Tiếng Việt diễu binh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem duyệt binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free