Nghĩa của duyệt binh | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
vojenská přehlídka
English
military parade
Suomi
sotilasparaati
Italiano
parata militare
日本語
観兵式
한국어
열병식
Bahasa Melayu
perarakan tentera
Nederlands
militaire parade
Română
defilare
Svenska
militärparad
Tiếng Việt
diễu binh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free