Nghĩa của dễ tính | Babel Free
[ze˦ˀ˥ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Có tính dễ dãi, không đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một người dễ tính.”
“Thị trường ở đây được tiếng là dễ tính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free