Nghĩa của dung dị | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˧ zi˧˨ʔ]Định nghĩa
Như bình dị
Từ tương đương
Suomi
mutkaton
עברית
נוח
Italiano
bonaccione
bonaccione
bonari
bonaria
bonarie
bonario
calmanti
calmanti
distensivo
rilassamento
rilassante
rilassante
rilassanti
scanzonato
Nederlands
ontspannend
Русский
тихий
Tiếng Việt
dễ tính
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free