Nghĩa của dung tục | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tầm thường và thô thiển, không tinh tế, không tế nhị.
Từ tương đương
English
vulgar
Ví dụ
“Lời lẽ dung tục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free