HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dung tục

Tính từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tầm thường và thô thiển, không tinh tế, không tế nhị.

Từ tương đương

Englishvulgar

Ví dụ

“Lời lẽ dung tục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung tục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free