HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dằn vặt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zan˨˩ vat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Làm cho phải đau đớn, khổ tâm một cách dai dẳng.

Từ tương đương

Čeština brány tísnit
Deutsch Egge eggen
Ελληνικά σβάρνα σβαρνίζω
English harrow torment
Français ébranler Harrow herse herser
Gàidhlig cliath
Galego gradar riscar
한국어 삶다 써리다
Latina cratio occo
Nederlands eg
Português grade
Tiếng Việt bừa

Ví dụ

“Bị vợ con dằn vặt.”
“Nỗi ân hận dằn vặt suốt đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dằn vặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free