HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dằn vặt

Động từ CEFR B2
[zan˨˩ vat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Làm cho phải đau đớn, khổ tâm một cách dai dẳng.

Từ tương đương

DeutschEggeeggen
14 more languages

Ví dụ

“Bị vợ con dằn vặt.”
“Nỗi ân hận dằn vặt suốt đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dằn vặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free