Nghĩa của dàn xếp | Babel Free
[zaːn˨˩ sep̚˧˦]Định nghĩa
Sắp xếp, bàn bạc, làm cho ổn thỏa.
Từ tương đương
العربية
تراضى
Čeština
znemožnit
Ελληνικά
εκθέτω
Español
comprometer
Suomi
kompromettoida
한국어
타협하다
Latina
compromitto
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free