HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dũng khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˦ˀ˥ xi˧˦]

Định nghĩa

Tinh thần can đảm đối mặt với khó khăn, nguy hiểm để thực hiện những điều đúng đắn.

Từ tương đương

English courage nerve

Ví dụ

“Dũng khí vượt qua thử thách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dũng khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free