dòng tiền
Định nghĩa
Tổng lượng tiền một doanh nghiệp hoặc cá nhân thu được hoặc chi trả trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ tương đương
Englishcash flow
9 more languages
ગુજરાતીરોકડપ્રવાહ
Bahasa Indonesiaarus kas
Italianocash flow
Portuguêsfluxo de caixa
Русскийде́нежный пото́к
Svenskakassaflöde
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free