HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Dớt | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[zəːt̚˧˦]

Định nghĩa

Zeus

Greek

Từ tương đương

العربية زَفْس زْيُوس
Català Zeus
Čeština Zeus
Dansk Zeus
Deutsch Zeus
Ελληνικά Δίας Ζευς
English Zeus
Esperanto Zeŭso
Español Zeus
فارسی زئوس
Français Zeus
Gaeilge seas
Galego Xúpiter
Magyar Zeusz
Հայերեն Զևս
Íslenska Seifur
Italiano Zeus
日本語 ゼウス
ქართული ზევსი
한국어 제우스
Kurdî dot dot
Latina Iuppiter Zeus
Lietuvių Dzeusas
Latviešu Zevs
Македонски Зевс
Nederlands Zeus
Polski Zeus
Português Zeus
Русский Зевес Зевс
Svenska Zeus
Türkçe Zeus
Українська Зевс
中文 宙斯
ZH-TW 宙斯

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Dớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free