HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cương | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dây da buộc vào hàm thiếc ràng mõm ngựa để điều khiển.
  2. Bộ phận của lá, hoa, quả dính vào với cành cây.
  3. Chim sáo sậu.
  4. Bộ phận của một cơ quan nối với cơ thể.
  5. Phần gốc của phiếu, vé, biên lai giữ lại để đối chiếu, sau khi đã xé phiếu, vé, biên lai đi.

Từ tương đương

العربية زمام
Bosanski ha
Català pecíol
Čeština řapík
Ελληνικά μίσχος
English Bridle crazy horny insane mad petiole Reins
Esperanto petiolo
Español pecíolo
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻau
עברית ניצב
हिन्दी रास
Hrvatski ha
Bahasa Indonesia tangkai daun
日本語 手綱 葉柄
한국어 잎꼭지
Kurdî ha ha ha ha mad
Bahasa Melayu tangkai
Nederlands bladsteel
Polski cugiel lejc ogonek wodza
Português pecíolo
Русский черешо́к
Српски ha
Tagalog tangkay
Українська віжка
Tiếng Việt cuống

Ví dụ

“cuống rốn”

umbilical cord

“cuống nhau”

umbilical cord

“cuống phổi”

root of the lung

“[…] lúc ấy bèn cắn đứt cuống rốn cho nó rồi bế vào lòng.”

[…] then she bit through the umbilical cord and lifted him into her lap.

“Chặt quả mít, chặt cả cuống”
“Cuống phổi.”
“Cuống rốn”
“Còn cuống vé để làm bằng.”
“Một con cưỡng mắc vào lưới của anh ta.”
“Thắng dây cương.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free