cung điện
Định nghĩa
Là một căn nhà rất to lớn và thường thì được các vua chúa, người có chức, người có quyền ở
Từ tương đương
12 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free