Nghĩa của cun cút | Babel Free
[kun˧˧ kut̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
perepel
Deutsch
Laufhühnchen
Suomi
pyyjuoksija
Bahasa Indonesia
gemak
Nederlands
vechtkwartel
Polski
przepiórnik
Русский
трёхпёрстка
Ví dụ
“Hồi đó, lên mười tuổi chị ấy vẫn còn cái cun cút.”
“Béo như con cun cút. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free