HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cun cút

Danh từ CEFR B2
[kun˧˧ kut̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Món tóc của trẻ em gái thời xưa để chừa ở chỗ thóp, chung quanh cạo trắng.
  2. Loài chim lông màu nâu xám, chân ngắn, hay lủi ở bờ ruộng hoặc ở bụi cây.

Từ tương đương

6 more languages
Češtinaperepel
Bahasa Indonesiagemak
Nederlandsvechtkwartel

Ví dụ

“Hồi đó, lên mười tuổi chị ấy vẫn còn cái cun cút.”
“Béo như con cun cút. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cun cút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free