Nghĩa của cung cách | Babel Free
[kʊwŋ͡m˧˧ kajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Cách thức tiến hành có thể nhìn thấy được từ bên ngoài.
Ví dụ
“[…] nhưng lúc trong khách điếm thấy cung cách y đối xử với Bao Tích Nhược đã biết hai người không phải vợ chồng,[…]”
[…] but when in the inn he saw the way he treated Bāo Xīruò and knew the two of them were not married, […]
“Cung cách giao tiếp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free