HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cung cách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kʊwŋ͡m˧˧ kajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Cách thức tiến hành có thể nhìn thấy được từ bên ngoài.

Từ tương đương

English behavior Manners

Ví dụ

“[…] nhưng lúc trong khách điếm thấy cung cách y đối xử với Bao Tích Nhược đã biết hai người không phải vợ chồng,[…]”

[…] but when in the inn he saw the way he treated Bāo Xīruò and knew the two of them were not married, […]

“Cung cách giao tiếp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cung cách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free