cung cấm
Từ tương đương
6 more languages
Ví dụ
“Ông làm tiên phong dẹp yên cung cấm năm Mậu Thân 1788)^([sic])[…]”
He was in the vanguard of the pacification of the forbidden city in 1788 […]
“Không được tự do ra vào nơi cung cấm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free