HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cung cấm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kʊwŋ͡m˧˧ kəm˧˦]

Định nghĩa

cung vua ở, được canh phòng cẩn mật (nói khái quát)

Từ tương đương

English Forbidden City
Español Ciudad Prohibida
Français Cité Interdite
日本語 紫禁城
한국어 자금성
Português Cidade Proibida
Tiếng Việt Tử Cấm Thành

Ví dụ

“Ông làm tiên phong dẹp yên cung cấm năm Mậu Thân 1788)^([sic])[…]”

He was in the vanguard of the pacification of the forbidden city in 1788 […]

“Không được tự do ra vào nơi cung cấm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cung cấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free