HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cung đạo

Danh từ CEFR B2
[kʊwŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

kyudo

Từ tương đương

Englishkyudo
Françaiskyudo
DeutschKyudo
6 more languages
Suomikyudo
日本語弓道
한국어궁도
Русскийкю́до
中文弓道
繁體中文弓道

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cung đạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free