chung sức
Từ tương đương
13 more languages
Ví dụ
“Cùng chung sức phấn đấu xây đời mới, Đứng đều lên gông xích ta đập tan.”
Let us join our efforts in the fight to build a new life. Arise and break these chains.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free