Nghĩa của 配合 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of phối hợp (“to coordinate (with); to cooperate (with); to harmonise (with); to go (with)”)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free