HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cho rồi | Babel Free

Cụm từ CEFR B2

Định nghĩa

just so that I/we can forget about this and move on

Ví dụ

“Dẹp mẹ nó đi cho rồi !”

Just fucking forget it!

“Làm đại đi cho rồi !”

Just get it over with!

““Vậy thì mày dẹp mẹ cái tình yêu gà chết của mày lại cho rồi!””

“How ‘bout you fuck right off with your sloppy love!?”

“Tiêu Tinh tìm chỗ ngồi xuống, chống tay lên bàn, nhăn nhó kể lể: “Tôi nói với anh, tôi đúng là xui xẻo không gì bằng. Hôm qua về khách sạn cắm sạc điện thoại, vừa mở máy thì nhận được điện thoại của mẹ. Mẹ bảo tôi suy nghĩ thật kỹ chuyện đính hôn với Quân Tắc, còn nói bố tôi rất ủng hộ tôi lấy Thẩm Quân Tắc. Haizz, không biết vì sao đột nhiên sự tình lại biến thành thế này. Sớm biết thế tôi cứ tắt máy cho rồi. Haizz… đúng là xui xẻo hết chỗ nói!”.”

Xiaoxing found a seat, put her elbow on the table and whined, “I’m telling you, I have the worst of luck. I came back to the hotel yesterday to charge my phone, opened it up and immediately got a call from my mother. She told me to agonize over the engagement with Junze, that my father really approved of Shen Junze. Ah geez, why the hell did it turn out like this? If I’d known I’d've hung up then and there. Ah geez… This blows!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cho rồi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free