HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chôn nhau cắt rốn | Babel Free

Phrase CEFR C2
/[t͡ɕon˧˧ ɲaw˧˧ kat̚˧˦ zon˧˦]/

Định nghĩa

Thuộc nơi mình sinh ra, thuộc quê hương nơi có sự gắn bó máu thịt với mình (chôn nhau, cắt rốn là hai việc đầu tiên phải làm, gắn liền với sự ra đời của một con người).

Ví dụ

“Trở về nơi chôn nhau cắt rốn của mình.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chôn nhau cắt rốn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course