Nghĩa của chi phối | Babel Free
[t͡ɕi˧˧ foj˧˦]Định nghĩa
Có tác dụng điều khiển, quyết định đối với cái gì.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tư tưởng chi phối hành động.”
“Chịu sự chi phối của quy luật kinh tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free