HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chi phối

Động từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˧ foj˧˦]

Định nghĩa

Có tác dụng điều khiển, quyết định đối với cái gì.

Từ tương đương

Españolgobernar
Deutschregieren
17 more languages

Ví dụ

“Tư tưởng chi phối hành động.”
“Chịu sự chi phối của quy luật kinh tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chi phối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free