HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cai trị

Động từ CEFR B2
[kaːj˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sử dụng, điều khiển bộ máy hành chính nhằm thống trị, áp bức.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Chính sách cai trị của thực dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cai trị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free