HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cai trị | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːj˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sử dụng, điều khiển bộ máy hành chính nhằm thống trị, áp bức.

Từ tương đương

العربية آم تولى رب
Bosanski правити
Čeština řídit
Deutsch regieren
Español gobernar
Galego gobernar
Hrvatski правити
Bahasa Indonesia ampu
日本語 支配 統治 見す 領る 領掌
한국어 통치하다
Latina curo guberno
Latviešu valdīt
Polski rządzić
Српски правити
Sesotho busa
Türkçe hükmetmek

Ví dụ

“Chính sách cai trị của thực dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cai trị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free