Nghĩa của chi trả | Babel Free
ʨi˧˧ ʨa̰ː˧˩˧Định nghĩa
Bỏ tiền ra trả cho một khoản nào đó.
Ví dụ
“Chi trả lương hưu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free