chỉ vẽ
Định nghĩa
Bày vẽ cho biết một cách cụ thể.
Từ tương đương
Ví dụ
“chỉ vẽ cách làm ăn”
“chỉ vẽ từng đường đi nước bước”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free