HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chỉ thị

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˩ tʰi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lệnh cấp trên truyền đạt cho cấp dưới.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hàm chỉ thị”

Indicator Function

“Loài chỉ thị”

Indicator Species

“Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra chỉ thị thành lập đội Việt-nam tuyên truyền giải phóng quân (Đỗ Mười)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chỉ thị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free