chỉ thị
Định nghĩa
Lệnh cấp trên truyền đạt cho cấp dưới.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hàm chỉ thị”
Indicator Function
“Loài chỉ thị”
Indicator Species
“Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra chỉ thị thành lập đội Việt-nam tuyên truyền giải phóng quân (Đỗ Mười)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free