HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chí thiện | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ tʰiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một xã thuộc huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.

Từ tương đương

Bosanski ideal
Hrvatski ideal
Српски ideal

Ví dụ

“Đây là thông tin thiếu chí thiện, phủ nhận nỗ lực chống dịch của Việt Nam.”

This is news lacking in goodwill, denying the great anti-epidemic efforts of Vietnam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chí thiện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free