Nghĩa của chí thiện | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ tʰiən˧˨ʔ]Định nghĩa
Một xã thuộc huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đây là thông tin thiếu chí thiện, phủ nhận nỗ lực chống dịch của Việt Nam.”
This is news lacking in goodwill, denying the great anti-epidemic efforts of Vietnam.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free