Nghĩa của chẳng may | Babel Free
ʨa̰ŋ˧˩˧ maj˧˧Định nghĩa
- Rủi thay.
- Không dè.
Ví dụ
“Chẳng may nhà tôi mất sớm”
“Anh đến chơi, chẳng may nhà tôi lại đi vắng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free