Nghĩa của chả lụa | Babel Free
[t͡ɕaː˧˩ luə˧˨ʔ]Định nghĩa
Món ăn làm từ thịt heo xay nhuyễn sau đó được nêm gia vị rồi được gói với lá chuối và đem đi luộc chín.
Ví dụ
“Chả lụa Hà Nội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free