chúng sinh
Định nghĩa
Tất cả những gì có sự sống, nói chung; có khi chuyên dùng để chỉ người và động vật (nói tổng quát), theo cách nói trong đạo Phật. Phổ độ chúng sinh.
Từ tương đương
14 more languages
Bosanskiбогослов
DeutschSeminarist
Ελληνικάιεροσπουδαστής
Gaeilgecoláisteánach
Hrvatskiбогослов
Bahasa Indonesiaseminaris
Italianoseminarista
Portuguêsseminarista
Русскийсеминари́ст
Српскибогослов
Kiswahilimseminari
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free