Nghĩa của can qua | Babel Free
[kaːn˧˧ kwaː˧˧]Định nghĩa
Chiến tranh.
Ví dụ
“Song ta vốn đã hàn vi, lại sinh ra phải gặp thì can qua.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free