HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cán sự

Danh từ CEFR B2
[kaːn˧˦ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Người chuyên trách việc gì ở một cấp.
  2. Cán bộ có trình độ chuyên môn bậc trung cấp ở cơ quan quản lí.

Ví dụ

“Cán sự tổ chức.”
“Ăn lương cán sự bốn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cán sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free