HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cận thần

Danh từ CEFR B2
kə̰ʔn˨˩ tʰə̤n˨˩

Định nghĩa

Bề tôi thường ở bên cạnh vua chúa và được vua chúa tin dùng.

Từ tương đương

35 more languages
Българскиблагоразумие
Cymraegpwyll
Esperantokortegano
Euskarakontu egin
فارسیبپا
हिन्दीविवेक
Bahasa Indonesiaawashati-hati
മലയാളംവിവേകം
Tagalogingat

Ví dụ

“Các cận thần và bá quan văn võ đều có mặt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cận thần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free