cận thị
Định nghĩa
Bệnh của mắt, làm cho chỉ nhìn rõ nét được những vật ở gần, không nhìn rõ được những vật ở xa.
Từ tương đương
40 more languages
العربيةقصر النظر
Bosanskiкратковид
Cymraegbyr ei olwg
עבריתקוצר ראייה
हिन्दीनिकट दृष्टि दोष
Hrvatskiкратковид
Magyarrövidlátás
Հայերենկարճատեսություն
Íslenskanærsýnn
Italianomiopia
ქართულიახლომხედველი
한국어근시
Kurdîcan
Bahasa Melayurabun jauh
Românămiopie
Shqipmiop
Српскикратковид
தமிழ்கிட்டப்பார்வை
ไทยสายตาสั้น
Türkçemiyop
Tiếng Việtcan
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free