Nghĩa của cận thị | Babel Free
[kən˧˨ʔ tʰi˧˨ʔ]Định nghĩa
Bệnh của mắt, làm cho chỉ nhìn rõ nét được những vật ở gần, không nhìn rõ được những vật ở xa.
Từ tương đương
العربية
قصر النظر
Bosanski
кратковид
Cymraeg
byr ei olwg
עברית
קוצר ראייה
हिन्दी
निकट दृष्टि दोष
Hrvatski
кратковид
Magyar
rövidlátás
Հայերեն
կարճատեսություն
Íslenska
nærsýnn
Italiano
miopia
ქართული
ახლომხედველი
한국어
근시
Bahasa Melayu
rabun jauh
Română
miopie
Shqip
miop
Српски
кратковид
தமிழ்
கிட்டப்பார்வை
ไทย
สายตาสั้น
Türkçe
miyop
Tiếng Việt
can
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free