HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cận thị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kən˧˨ʔ tʰi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bệnh của mắt, làm cho chỉ nhìn rõ nét được những vật ở gần, không nhìn rõ được những vật ở xa.

Từ tương đương

العربية قصر النظر
Català llosc miop miopia
Cymraeg byr ei olwg
Ελληνικά μυωπία μυωπικός
Esperanto miopa miopeco
Français myope myope myopie
Galego chosco miope miopía pitoño
עברית קוצר ראייה
Magyar rövidlátás
Íslenska nærsýnn
Italiano miopia
日本語 ちかめ 近眼 近視
ქართული ახლომხედველი
한국어 근시
Kurdî can can
Latviešu miopija tuvredzība
Bahasa Melayu rabun jauh
Português míope míope miopia miópico
Română miopie
Shqip miop
Српски кратковид
Türkçe miyop
Tiếng Việt can

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cận thị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free