Nghĩa của căn tính | Babel Free
[kan˧˧ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Bản tính của con người.
Từ tương đương
English
character
Ví dụ
“Căn tính tiểu tư sản là bấp bênh, thiếu kiên quyết (Trường Chinh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free