Nghĩa của cần sa | Babel Free
[kən˨˩ saː˧˧]Định nghĩa
Cây có chứa chất ma tuý, có thể dùng trộn với thuốc lá để hút.
Từ tương đương
Ví dụ
“hút cần (sa)”
to smoke cannabis; to be high
“Bọn buôn bán cần sa đều bị công an bắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free