Nghĩa của cần sa | Babel Free
[kən˨˩ saː˧˧]Định nghĩa
Cây có chứa chất ma tuý, có thể dùng trộn với thuốc lá để hút.
Từ tương đương
Afrikaans
ganja
العربية
حشيش
Azərbaycan dili
Gəncə
বাংলা
গাঁজা
Čeština
konopí
فارسی
گنجه
ગુજરાતી
ગાંજો
Bahasa Indonesia
kanabis
Italiano
Cannabis
ភាសាខ្មែរ
កញ្ឆា
ಕನ್ನಡ
ಗಾಂಜಾ
മലയാളം
കഞ്ചാവ്
Bahasa Melayu
ganja
မြန်မာ
ဂန်ဂျာ
ਪੰਜਾਬੀ
ਗਾਂਜਾ
Русский
Гянджа́
தமிழ்
கஞ்சா
తెలుగు
గంజాయి
Тоҷикӣ
Ганҷа
اردو
گانجا
Ví dụ
“hút cần (sa)”
to smoke cannabis; to be high
“Bọn buôn bán cần sa đều bị công an bắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free