HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cam Lâm

Danh từ CEFR B2
kaːm˧˧ ləm˧˧

Định nghĩa

Một xã Tên gọi các xã thuộc thi xa. Cam Ranh (Khánh Hoà), h. Con Cuông (Nghệ An), Việt Nam.

Từ tương đương

日本語橄欖
2 more languages
한국어감람

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cam Lâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free