HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cấm lệnh

Danh từ CEFR B2
[kəm˧˦ ləjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Như lệnh cấm.

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskiban
Hrvatskiban
Kurdîban
Српскиban

Ví dụ

“Có cấm lệnh về việc xuất khẩu đá quý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấm lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free