Nghĩa của Cẩm Lệ | Babel Free
[kəm˧˩ le˧˨ʔ]Định nghĩa
Xem Sông Yên2
Từ tương đương
English
Vietnam
Ví dụ
“Near-synonym: sông Cầu Đỏ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free