Nghĩa của cương thi | Babel Free
[kɨəŋ˧˧ tʰi˧˧]Định nghĩa
Một loại thây ma trong truyền thuyết dân gian Trung Quốc thường di chuyển bằng cách duỗi hai tay về trước rồi nhảy.
Từ tương đương
Čeština
nemrtvý
Ελληνικά
απέθαντος
Esperanto
malmortulo
Suomi
epäkuollut
ქართული
ცოცხალი მკვდარი
Kurdî
zombî
Polski
nieumarły
Português
morto-vivo
Tiếng Việt
thây ma
中文
殭屍
ZH-TW
殭屍
Ví dụ
“Ma cương thi hút máu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free