HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thây ma

Danh từ CEFR B2
[tʰəj˧˧ maː˧˧]

Định nghĩa

  1. Xác chết của người đáng ái ngại.
  2. Thân hình của kẻ đáng coi thường.
  3. Chỉ người chết sống dậy, như xác sống.

Từ tương đương

33 more languages

Ví dụ

“Thây ma còn đó chưa có áo quan.”
“Nghiện ma tuý từ năm sáu năm, thằng này chỉ còn là cái thây ma.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thây ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free