HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thây ma | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰəj˧˧ maː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Xác chết của người đáng ái ngại.
  2. Thân hình của kẻ đáng coi thường.
  3. Chỉ người chết sống dậy, như xác sống.

Từ tương đương

English Zombie

Ví dụ

“Thây ma còn đó chưa có áo quan.”
“Nghiện ma tuý từ năm sáu năm, thằng này chỉ còn là cái thây ma.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thây ma used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course