HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thây ma | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəj˧˧ maː˧˧]

Định nghĩa

  1. Xác chết của người đáng ái ngại.
  2. Thân hình của kẻ đáng coi thường.
  3. Chỉ người chết sống dậy, như xác sống.

Từ tương đương

བོད་སྐད རོ་ལངས
Català zombi
Čeština nemrtvý zombie zombík
Deutsch untot Untoter Zombie
Ελληνικά απέθαντος ζόμπι
English corpse undead Zombie
فارسی زامبی
Gaeilge zombaí
עברית זומבי
Magyar zombi
Հայերեն զոմբի
Íslenska uppvakningur
Italiano morto vivente non morto zombi zombie
한국어 언데드 좀비
Kurdî zombî
Lietuvių zombis
Македонски зомби
Nederlands ondode ondood zombie
Polski nieumarły zombi zombiak zombie
Português morto-vivo zombie zumbi
Română zombi
Русский зомби нежить
Slovenčina zombi
Tagalog sombi
Türkçe hortlak zombi
Українська зомбі
Tiếng Việt cương thi

Ví dụ

“Thây ma còn đó chưa có áo quan.”
“Nghiện ma tuý từ năm sáu năm, thằng này chỉ còn là cái thây ma.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thây ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free