Nghĩa của thây ma | Babel Free
[tʰəj˧˧ maː˧˧]Định nghĩa
- Xác chết của người đáng ái ngại.
- Thân hình của kẻ đáng coi thường.
- Chỉ người chết sống dậy, như xác sống.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thây ma còn đó chưa có áo quan.”
“Nghiện ma tuý từ năm sáu năm, thằng này chỉ còn là cái thây ma.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free