HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thầy tào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəj˨˩ taːw˨˩]

Định nghĩa

Thầy cúng theo Đạo giáo ở một số dân tộc thiểu số.

Ví dụ

“Lão thầy tào tuy ở vùng hoang sơ nhưng cũng có chút kiến thức, biết chuyện Đại Điên vừa bị Từ Đạo Hạnh yểm cho mất mạng, không thể đầu thai được ở kinh sư.”

Although the old village priest lived far from things, he did know some stuff, and he knew that Đại Điên had just been killed by exorcism by Từ Đạo Hạnh and could not reincarnate in the capital.

“Lễ cúng của thầy tào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thầy tào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free