HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cương thường | Babel Free

Noun CEFR B2
/kɨəŋ˧˧ tʰɨə̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Nói tắt của tam cương ngũ thường; những nguyên tắc đạo đức cơ bản thời phong kiến theo quan điểm Nho giáo (nói tổng quát).

dated, form-of

Ví dụ

“— Tôi nghe làm người ta không ngoài trời đất để mà sống, làm chính-trị không ngoài cương-thường để dựng nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cương thường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course