Nghĩa của căn dặn | Babel Free
[kan˧˧ zan˧˨ʔ]Định nghĩa
Dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free