HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cục cưng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kʊwk͡p̚˧˨ʔ kɨŋ˧˧]

Định nghĩa

darling; sweetie; honey; baby; dear

colloquial

Từ tương đương

Čeština brouček
Ελληνικά αγαπούλα πουλάκι
English baby Darling dear honey Sweetie
Français chéri choute minou
עברית מותק
हिन्दी सोणिया
Italiano caro caro caro
한국어 예쁜이 이쁜이
Kurdî kotek
Nederlands schat schatje sweetie
Türkçe hayatım tatlım

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cục cưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free