HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cúc đá

Danh từ CEFR B2
[kʊwk͡p̚˧˦ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

Xem đá

Từ tương đương

Englishammonite
Españolamonite
Françaisammonite
15 more languages
Catalàammonit
DeutschAmmonit
Ελληνικάαμμωνίτης
Bahasa Indonesiaamonit
Italianoammonite
Kurdîcûc
LatinaAmmanites
Polskiamonit
Portuguêsamonitaamonite
Русскийаммони́т
Tiếng Việtcúc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cúc đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free