HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cúc đá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kʊwk͡p̚˧˦ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

Xem đá

Từ tương đương

Català ammonit
Deutsch Ammonit
Ελληνικά αμμωνίτης
English ammonite
Español amonite
Français ammonite
Bahasa Indonesia amonit
Italiano ammonite
日本語 アンモナイト
한국어 암모나이트
Kurdî cûc
Latina Ammanites
Polski amonit
Português amonita amonite
Русский аммони́т
Tiếng Việt cúc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cúc đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free