Nghĩa của câu thúc | Babel Free
[kəw˧˧ tʰʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Bó buộc, gò ép, không được tự do.
Từ tương đương
Español
constreñir
Suomi
pidätellä
हिन्दी
थामना
Italiano
impegnare
한국어
囿
Polski
powstrzymywać
Tiếng Việt
cấm cố
Ví dụ
“Bị câu thúc thân thể.”
“Lễ giáo phong kiến câu thúc quá đỗi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free