HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của câu thúc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kəw˧˧ tʰʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Bó buộc, gò ép, không được tự do.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bị câu thúc thân thể.”
“Lễ giáo phong kiến câu thúc quá đỗi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem câu thúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free