HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cấu véo | Babel Free

Động từ CEFR B2
kəw˧˥ vɛw˧˥

Định nghĩa

  1. Cấu và véo vào da thịt để làm cho đau hoặc để trêu chọc (nói khái quát)
  2. bớt xén, lấy đi từng ít một để làm của riêng.

Ví dụ

“Bọn trẻ cấu véo nhau.”
“Cấu véo vào công quỹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấu véo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free