HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầu xin | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kəw˨˩ sin˧˧]

Định nghĩa

Xin nài khẩn khoản, nhẫn nhục nói chung.

Từ tương đương

العربية ترافع حامى
Bosanski молити
Čeština žadonit
Español declarar impetrar
עברית הפציר טען
Hrvatski молити
Bahasa Indonesia mohon
日本語 哀願 懇求
Latina causor imprecor
Latviešu lūgt
Српски молити
Svenska bönfalla vädja
ไทย วอน
Українська молити

Ví dụ

“Cầu xin người có quyền thế.”
“Không cần cầu xin ai điều gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu xin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free