HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của càng | Babel Free

Trạng từ CEFR A2 Common
[kaːŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Từ biểu thị mức độ tăng thêm do nguyên nhân nhất định nào đó.
  2. Từ biểu thị mức độ cùng tăng thêm như nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bản nhạc này càng nghe càng thấy hay.”

The song sounds better the more you listen to it.

“khó khăn càng nhiều, quyết tâm càng cao”

to be more determined the harder it gets

“Có gió, lửa càng bốc to.”

With wind, fire rages all the more.

“Bản nhạc càng nghe càng thấy hay.”
“Khó khăn càng nhiều, quyết tâm càng cao.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem càng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free