Nghĩa của cật lực | Babel Free
[kət̚˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
P. (Làm việc gì) một cách hết sức lực.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free